sexual love

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình dục, hoạt động tình dục: "sexual love" chỉ các hoạt động tình dục giữa hai người, thường bao gồm cả giao hợp. nhấn mạnh khía cạnh thể xác của tình yêu.
    • Ham muốn tình dục mãnh liệt: "sexual love" cũng có thể chỉ một cảm giác ham muốn hấp dẫn tình dục sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His lovemaking disgusted her, but he still craved sexual love. (Chuyện ái ân của anh ta khiến ấy kinh tởm, nhưng anh ta vẫn khao khát tình dục.)
    • She had not experienced sexual love in months. ( ấy đã không trải nghiệm tình dục trong nhiều tháng.)
    • Their sexual love left them indifferent to their surroundings. (Tình dục của họ khiến họ thờ ơ với mọi thứ xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deep feeling of sexual love": một cảm giác ham muốn tình dục sâu sắc.

    • Their relationship was built on a deep feeling of sexual love, not just friendship. (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một cảm giác ham muốn tình dục sâu sắc, không chỉ tình bạn.)
  • "to be someone's first sexual love": mối tình đầu về mặt tình dục của ai đó.

    • She was his first sexual love, and he never forgot her. ( ấy mối tình đầu về mặt tình dục của anh ta, anh ta không bao giờ quên .)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n): tình yêu (có thể bao gồm cả tình dục hoặc tình cảm thuần khiết).

    • Their love was pure and spiritual, not sexual. (Tình yêu của họ thuần khiết tinh thần, không phải tình dục.)
  • Sexual desire (n): ham muốn tình dục.

    • His sexual desire for her was overwhelming. (Ham muốn tình dục của anh ta dành cho ấy không thể cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lovemaking (n): chuyện ái ân, hoạt động tình dục.
  • Sex (n): tình dục (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sexual love".

Thành ngữ liên quan
  • Make love: làm tình, quan hệ tình dục.

    • They made love under the stars. (Họ làm tình dưới ánh sao.)
  • Love life: đời sống tình dục hoặc tình cảm.

    • He has a very complicated love life. (Anh ấy một đời sống tình dục rất phức tạp.)